Xây dựng mô hình dạy học thông minh tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.

Submitted by quantri on
Lĩnh vực thi
4.Lĩnh vực Giáo dục và Đào tạo
Đạt giải Tỉnh
Giải Khuyến khích
Tên tác giả
1. Nguyễn Thị Lan 2. Nguyễn Thị Minh Thảo 3. Thân Võ Điều
Địa chỉ
Trường Cao đẳng Công nghệ Việt- Hàn Bắc Giang
Thuyết minh tóm tắt
1. Tính mới, tính sáng tạo:
+ Tích hợp đầy đủ các thành phần tự động hóa hiện đại
+ Kết nối Internet và điều khiển từ xa
+ Ứng dụng công nghệ 4.0 thực tế
+ Khả năng mở rộng và tích hợp linh hoạt
+ Phục vụ đa mục đích
+ Tài liệu và hướng dẫn đầy đủ, dễ tiếp cận
2. Nội dung của giải pháp:
2.1.Cấu tạo:
Hệ thống thông minh hoá gồm 4 phần chính:
(1) Thiết bị đầu cuối (cảm biến, PLC...) thu thập dữ liệu.
(2) Mạng truyền thông truyền dữ liệu (Modbus, Wifi...).
(3) Gateway xử lý sơ bộ và bảo mật dữ liệu.


(4) Hệ thống điều hành (Cloud, SCADA) phân tích, hiển thị, điều khiển.
2.2. Nguyên lý hoạt động:
Thiết bị thu thập dữ liệu → gửi qua mạng → gateway xử lý → đẩy lên cloud → phân tích & điều khiển từ xa.
2.3. Quy trình vận hành:
(1) Lắp đặt thiết bị
(2) Kết nối và cấu hình mạng
(3) Cấu hình gateway
(4) Gửi dữ liệu lên hệ thống
(5) Giám sát, phân tích, điều khiển thiết bị từ xa.
3. Khả năng áp dụng:
- Mô hình thông minh đóng vai trò quan trọng trong công tác đào tạo nghề tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, giúp người lao động và học viên làm quen với công nghệ hiện đại, từ đó nâng cao trình độ và tay nghề, đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.
- Mô hình thông minh thể hiện rõ tính ứng dụng cao trong các nhà máy sản xuất tại Bắc Giang, đặc biệt là các ngành: điện – điện tử, cơ điện tử, cơ khí, tự động hóa và sản xuất linh kiện.
- Mô hình thông minh nghề điện công nghiệp tích hợp PLC, HMI, biến tần, động cơ, Encoder, KWS-303L, S8VS-24V, Cảm biến Home, Servo, Step, cảm biến Analog và mô-đun IoT được thiết kế với mục tiêu nâng cao hiệu quả tự động hóa, giám sát và điều khiển từ xa.
4. Hiệu quả kinh tế, kỹ thuật, xã hội:
4.1. Hiệu quả kinh tế
- Tận dụng tối đa thiết bị giảng dạy.
- Nâng cao chất lượng đào tạo – giảm lãng phí đào tạo lại.
- Hấp dẫn doanh nghiệp, tăng hợp tác và nguồn thu.
- Tăng hiệu suất đầu tư công.
- Giảm chi phí vận hành nhờ tự động hóa và giám sát thời gian thực.
- Hạn chế sự cố nhờ bảo trì dự đoán → tiết kiệm chi phí sửa chữa lớn.
- Tối ưu hóa quy trình sản xuất → giảm lãng phí nguyên liệu và thời gian.
- Giảm nhân công vận hành nhờ kết nối thông minh và điều khiển từ xa.
- Tăng lợi nhuận dài hạn nhờ khả năng mở rộng và phân tích dữ liệu.
4.2. Hiệu quả kỹ thuật
- Kết nối mạng toàn diện, mọi thiết bị
- Giám sát thời gian thực từ xa
- Dữ liệu tập trung, lưu trữ và phân tích
- Bảo trì dự đoán nhờ phân tích dữ liệu
- Dễ dàng tích hợp và mở rộng hệ thống
- Tối ưu hóa quy trình bằng AI và Big Data
4.3. Hiệu quả xã hội
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội: Đào tạo ra lao động có tay nghề cao, sẵn sàng làm việc trong môi trường công nghiệp thông minh, góp phần giải quyết vấn đề thất nghiệp thông qua nâng cao chất lượng nhân lực
- Gắn kết nhà trường – doanh nghiệp – xã hội: Tạo điều kiện liên kết đào tạo theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp.
- Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp: Người lao động được tiếp cận và làm việc với công nghệ tự động hóa và hệ thống thông minh hiện đại.
- Tăng cơ hội việc làm chất lượng cao: Đáp ứng nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp FDI và công nghiệp 4.0.
- Cải thiện điều kiện làm việc: Giảm thao tác tay chân, tăng tính an toàn và hiệu quả.
- Thích ứng với xu hướng chuyển đổi số: Giúp người lao động không bị đào thải trong quá trình hiện đại hóa sản xuất.